Bảng giá VTYT

Nhóm: Dịch vụ khám và điều trị
  • Trang thiết bị y tế là một trong những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả, chất lượng của công tác y tế, hỗ trợ tích cực cho người thầy thuốc trong công tác phòng bệnh và chữa bệnh
THÔNG TIN CHI TIẾT DỊCH VỤ

             * Bảng giá Vật tư y tế 

STT

Tên Vật Tư

Giá Vật Tư

( VNĐ )

BẢNG GIÁ THỦY TINH THỂ

Bảng Giá Áp dụng theo Thông tư 13/ BYT

( Bảo hiểm thanh toán thủy tinh thể tối đa: 3.000.000 VNĐ )

1

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

2

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

3

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

15.500.000

4

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

15.500.000

5

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

6

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

3.450

7

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

6.000

8

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.200.000

9

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.800.000

10

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.200.000

11

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

15.000.000

12

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

13

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

1.450.000

14

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

15

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

16

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

17

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

18

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

19

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

20

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

21

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

16.800.000

22

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

14.877.200

23

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

26.400.000

24

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

9.333.200

25

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.450.000

26

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

2.021.500

27

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

2.330.800

28

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.492.900

29

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

21.000.000

30

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

31

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

32

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

33

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.492.900

34

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

35

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

15.000.000

36

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

37

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

38

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

2,980,000.00

39

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

40

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

41

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.200.000

42

Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ

572

43

Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ

922

44

Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ

590

45

Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ

599

46

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

8.500

47

Kim cánh bướm các loại, các cỡ

880

48

Kim cánh bướm các loại, các cỡ

1.280

49

Kim cánh bướm các loại, các cỡ

1.080

50

Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ

281

51

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

3.150

52

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

6.300

53

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

4.860

54

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

3.050

55

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

2.950

56

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

57

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

2.300.000

 

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.200.000

59

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

BẢNG GIÁ THỦY TINH THỂ

Theo QĐ 936/QĐ-BV ngày 15 tháng 07 năm 2022

( Bảo hiểm thanh toán thủy tinh thể tối đa: 3.000.000 VNĐ )

60

Thủy tinh thể nhân tạo Aspira-aA SL

3.000.000

61

Thủy tinh thể nhân tạo ISP60C

2.300.000

62

Thủy tinh thể nhân tạo AquaFree Yellow Preloaded

2.830.000

63

Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu Seelens HP EASY

3.450.000

64

Thủy tinh thể nhân tạo 877PAY

3.386.000

65

Thủy tinh thể nhân tạo Micropure

2.965.000

66

Thủy tinh thể nhân tạo ZCB00V (Tesnic )

3.500.000