Bảng giá VTYT

Nhóm: Dịch vụ khám và điều trị
  • Trang thiết bị y tế là một trong những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả, chất lượng của công tác y tế, hỗ trợ tích cực cho người thầy thuốc trong công tác phòng bệnh và chữa bệnh
THÔNG TIN CHI TIẾT DỊCH VỤ

Bảng Giá Áp dụng theo Thông tư 13/ BYT

STT

Mã vật tư

Tên Vật Tư

Giá Vật Tư (VNĐ)

1

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

2

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

3

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

15.500.000

4

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

15.500.000

5

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

6

N03.05.010

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

3.450

7

N03.05.010

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

6.000

8

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.200.000

9

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.800.000

10

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.200.000

11

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

15.000.000

12

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

13

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

1.450.000

14

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

15

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

16

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

17

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

18

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

19

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

20

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

21

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

16.800.000

22

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

14.877.200

23

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

26.400.000

24

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

9.333.200

25

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.450.000

26

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

2.021.500

27

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

2.330.800

28

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.492.900

29

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

21.000.000

30

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

31

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

32

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000

33

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.492.900

34

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

35

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

15.000.000

36

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

37

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

38

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

2,980,000.00

39

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

40

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.500.000

41

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.200.000

42

N03.01.070

Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ

572

43

N03.01.070

Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ

922

44

N03.01.070

Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ

590

45

N03.01.070

Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ

599

46

N03.02.070

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

8.500

47

N03.02.020

Kim cánh bướm các loại, các cỡ

880

48

N03.02.020

Kim cánh bướm các loại, các cỡ

1.280

49

N03.02.020

Kim cánh bướm các loại, các cỡ

1.080

50

N03.02.080

Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ

281

51

N03.02.070

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

3.150

52

N03.02.070

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

6.300

53

N03.02.070

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

4.860

54

N03.05.010

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

3.050

55

N03.05.010

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)

2.950

56

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.600.000

57

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

2.300.000

58

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.200.000

59

N06.03.010

Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo)

3.000.000